menu_book
見出し語検索結果 "giao trách nhiệm" (1件)
日本語
動任せる
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
swap_horiz
類語検索結果 "giao trách nhiệm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giao trách nhiệm" (1件)
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)