ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giao trách nhiệm" (1件)
giao trách nhiệm

日本語
動任せる
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
類語検索結果 "giao trách nhiệm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giao trách nhiệm" (1件)
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
